dent
dent thường được dùng để mô tả một sự biến dạng vật lý trên bề mặt kim loại hoặc nhựa cứng, nơi bề mặt bị đẩy lõm vào trong nhưng không bị rách hay thủng. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng chính xác với "vết lõm" hoặc hành động "làm lõm".
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Cần phân biệt dent với các từ mô tả hư hỏng khác để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp:
dent chỉ những vết lõm nông, không làm mất đi tính toàn vẹn của vật liệu (ví dụ: một vết lõm trên cửa xe hơi).
crack dùng cho các vết nứt, rạn (ví dụ: vết nứt trên kính).
hole dùng cho những lỗ thủng hoàn toàn xuyên qua bề mặt.
scratch dùng cho các vết trầy xước trên bề mặt.
Cách dùng trong nghĩa bóng
Ngoài nghĩa vật lý, dent thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự sụt giảm về giá trị, số lượng hoặc mức độ ảnh hưởng. Khi nói về tiền bạc hoặc lòng tự trọng, dent gợi lên hình ảnh một "vết lõm" làm giảm đi sự hoàn hảo hoặc đầy đủ của một thứ gì đó.
Ví dụ: make a dent in something (làm sụt giảm đáng kể một khoản tiền hoặc giải quyết được một phần của một công việc khổng lồ).
❌ Không nên dùng dent khi muốn nói về sự sụt giảm hoàn toàn hoặc biến mất, mà chỉ dùng khi sự sụt giảm đó tạo ra một tác động có thể nhận thấy được nhưng chưa làm mất đi toàn bộ.
Lưu ý về ngữ phápdent vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là danh từ, nó là danh từ đếm được, vì vậy bạn cần sử dụng mạo từ a hoặc the khi nói về một vết lõm cụ thể. Khi là động từ, nó mô tả hành động gây ra vết lõm đó.
Ý nghĩa
Một vết lõm nhỏ trên bề mặt cứng gây ra bởi một cú va chạm hoặc áp lực
The car door had a small dent from the shopping cart.
Cửa xe ô tô có một vết lõm nhỏ do xe đẩy mua hàng gây ra.
Sự giảm bớt về số lượng, kích thước hoặc giá trị của một thứ gì đó
The unexpected expense made a huge dent in my savings.
Khoản chi phí bất ngờ đã làm sụt giảm đáng kể số tiền tiết kiệm của tôi.
Tạo ra một vết lõm nhỏ trên bề mặt cứng bằng cách va chạm hoặc ấn vào
I accidentally dented the fender while parking.
Tôi vô tình làm lõm tấm chắn bùn khi đang đỗ xe.