earthquake
earthquake được dùng để chỉ hiện tượng địa chất khi mặt đất rung chuyển mạnh, thường gây ra thiệt hại về người và tài sản. Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái trung lập về mặt khoa học nhưng thường gợi lên cảm giác về sự tàn phá và nguy hiểm trong các ngữ cảnh tin tức hoặc đời sống.
Phân biệt với các hiện tượng rung chấn khác
Người học cần phân biệt earthquake với tremor hoặc quake. Trong khi earthquake là thuật ngữ chung và chính thức cho một trận động đất, tremor thường được dùng để chỉ những rung chấn nhẹ, những đợt rung nhẹ thường xảy ra trước hoặc sau một trận động đất lớn. Còn quake là cách gọi ngắn gọn, ít trang trọng hơn của earthquake.
Ví dụ: The city experienced a series of minor tremors before the main earthquake hit. (Thành phố đã trải qua một loạt các rung chấn nhẹ trước khi trận động đất chính xảy ra.)
Lưu ý về cách kết hợp từ và ngữ pháp
Trong tiếng Anh, khi muốn mô tả mức độ của một trận động đất, người ta thường dùng các tính từ như massive, severe, violent (mạnh, dữ dội) hoặc mild, slight (nhẹ). Một lỗi phổ biến của người Việt là dùng từ strong một cách quá mức; mặc dù strong earthquake không sai, nhưng trong các báo cáo chuyên môn, severe hoặc powerful sẽ tự nhiên hơn.
Đúng: A severe earthquake struck the region. (Một trận động đất dữ dội đã tấn công khu vực này.)
Đúng: The building was designed to withstand a powerful earthquake. (Tòa nhà được thiết kế để chịu được một trận động đất mạnh.)
Về mặt ngữ pháp, earthquake là một danh từ đếm được. Do đó, khi nhắc đến một sự kiện cụ thể, bạn phải sử dụng mạo từ an hoặc the, hoặc dùng dạng số nhiều earthquakes khi nói về hiện tượng này một cách tổng quát.
Countable when referring to individual seismic events (two earthquakes hit the coast).
Ý nghĩa
Sự rung chuyển đột ngột và mạnh mẽ của mặt đất, đôi khi gây ra sự tàn phá lớn, là kết quả của các chuyển động trong vỏ Trái Đất
The earthquake caused several buildings to collapse in the city center.
Trận động đất đã khiến nhiều tòa nhà ở trung tâm thành phố bị sập.