vandalism
vandalism dùng để chỉ những hành động cố ý phá hoại tài sản, thường là tài sản công cộng hoặc tài sản của người khác, mà không có mục đích chiếm đoạt hay trộm cắp. Điểm mấu chốt của từ này là sự phá hủy mang tính chất ác ý hoặc thiếu tôn trọng, chẳng hạn như vẽ bậy lên tường (graffiti không được phép) hoặc đập phá ghế ngồi trong công viên.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt vandalism với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng khác về bản chất:
destruction: Đây là một thuật ngữ rộng hơn, chỉ sự phá hủy nói chung. Trong khi destruction có thể xảy ra do thiên tai hoặc tai nạn, thì vandalism luôn hàm ý một hành động cố ý và thường mang tính chất tội phạm hoặc gây hấn.
sabotage: Từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc công nghiệp, nơi việc phá hoại được thực hiện một cách có tính toán để ngăn cản một kế hoạch hoặc làm suy yếu đối thủ. Ngược lại, vandalism thường mang tính bột phát, phá phách hoặc gây rối hơn là một chiến lược có mục đích cụ thể.
Lưu ý về cách sử dụng
Trong tiếng Việt, vandalism thường được dịch là "hành vi phá hoại". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải mọi sự phá hỏng đồ đạc đều là vandalism. Nếu một người vô tình làm vỡ bình hoa, đó là accident (tai nạn), không phải vandalism.
❌ Sai: The storm caused widespread vandalism to the houses. (Cơn bão gây ra hành vi phá hoại diện rộng cho những ngôi nhà) $\rightarrow$ Sai vì bão là hiện tượng tự nhiên, không có ý chí cố ý.
✅ Đúng: The abandoned building was a target for vandalism. (Tòa nhà bỏ hoang là mục tiêu cho những hành vi phá hoại).
Về mặt ngữ pháp, vandalism là một danh từ không đếm được. Khi muốn đề cập đến một sự việc cụ thể, bạn nên sử dụng các cụm từ như an act of vandalism (một hành vi phá hoại).
Ý nghĩa
Việc cố ý phá hủy hoặc gây hư hại cho tài sản công cộng hoặc tư nhân
The city spent thousands of dollars repairing the vandalism in the subway station.
Thành phố đã chi hàng ngàn đô la để sửa chữa những thiệt hại do hành vi phá hoại tại ga tàu điện ngầm.