sabotage
sabotage mang hàm ý về một hành động cố ý, có tính toán và thường mang mục đích chính trị, quân sự hoặc cạnh tranh không lành mạnh. Khác với damage (làm hư hỏng) hay destroy (phá hủy) vốn có thể xảy ra do tai nạn hoặc vô ý, sabotage luôn nhấn mạnh vào yếu tố chủ đích nhằm gây cản trở hoặc làm thất bại một kế hoạch, một hệ thống hoặc một tổ chức.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong bối cảnh vật lý, từ này thường dùng để chỉ việc phá hoại cơ sở hạ tầng, máy móc hoặc thiết bị quân sự để làm suy yếu đối phương. Ví dụ: sabotage the bridge (phá hoại cây cầu).
Trong bối cảnh xã hội hoặc công việc, sabotage được dùng để chỉ hành vi chèn ép, ngầm phá hoại nỗ lực của người khác để ngăn họ thành công. Điều này thường diễn ra một cách kín đáo, không lộ liễu.
❌ He sabotaged the vase by accident. (Sai vì sabotage không dùng cho tai nạn)
✅ He deliberately sabotaged the project to make his rival look bad. (Đúng vì thể hiện sự cố ý chèn ép)
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt sabotage với vandalism. Trong khi vandalism là hành vi phá hoại tài sản công cộng một cách vô nghĩa hoặc để giải tỏa cảm xúc, thì sabotage luôn đi kèm với một mục tiêu chiến lược cụ thể. Ngoài ra, khi nói về việc tự hủy hoại cơ hội của chính mình, tiếng Anh dùng cụm từ self-sabotage (tự mình làm hỏng chuyện), một khái niệm tâm lý học mà tiếng Việt thường dịch là tự hủy hoại hoặc tự cản trở bản thân.
Ý nghĩa
Cố ý phá hủy, làm hư hỏng hoặc gây cản trở điều gì đó, đặc biệt là để giành lợi thế về chính trị hoặc quân sự
"The activists attempted to sabotage the construction of the pipeline."
Các nhà hoạt động đã cố gắng phá hoại việc xây dựng đường ống dẫn dầu.
Cố ý làm suy yếu hoặc ngăn cản ai đó thành công trong các kế hoạch hoặc nỗ lực của họ
"He tried to sabotage his colleague's presentation by hiding the key documents."
Anh ta đã cố gắng phá đám bài thuyết trình của đồng nghiệp bằng cách giấu các tài liệu quan trọng.
Hành động cố ý phá hủy, làm hư hỏng hoặc gây cản trở điều gì đó vì một mục đích cụ thể
"The factory shutdown was caused by an act of industrial sabotage."
Việc nhà máy ngừng hoạt động là do một hành động phá hoại công nghiệp.