impairment
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và mang tính lâm sàng, thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế, pháp lý hoặc bảo hiểm để mô tả một sự thiếu hụt lâu dài hoặc vĩnh viễn. Từ này tập trung vào chính những hạn chế về mặt cấu trúc hoặc chức năng, thay vì nhấn mạnh vào những hệ lụy xã hội do hạn chế đó gây ra.
Trong khi disability (khuyết tật) đề cập đến việc không có khả năng thực hiện một công việc cụ thể, thì impairment (sự suy giảm) lại là nguyên nhân cụ thể về mặt sinh lý hoặc tâm lý. Đây là một từ mang tính mô tả trung lập, giúp tránh những định kiến cảm xúc của các thuật ngữ cũ mà vẫn duy trì được giọng điệu chẩn đoán chính xác.
Countable when referring to a specific medical condition or a listed deficit in a report. Uncountable when discussing the general state of being diminished or the process of degradation.
Ý nghĩa
Sự mất đi chức năng hoặc khả năng của một bộ phận cơ thể hoặc một năng lực tâm thần
He suffered a visual impairment after the accident.
Anh ấy bị suy giảm thị lực sau vụ tai nạn.