improvement
Thuật ngữ này mang xu hướng tích cực mạnh mẽ, ngụ ý một sự chuyển dịch từ trạng thái thiếu sót hoặc trung bình sang một tiêu chuẩn cao hơn về chất lượng hoặc hiệu quả. Từ này thường xuyên được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp và doanh nghiệp để mô tả sự tiến bộ, tối ưu hóa hoặc việc khắc phục các sai sót.
Trong khi một sự thay đổi có thể mang tính trung lập, thì improvement (sự cải thiện) rõ ràng là mang lại lợi ích. Nó gợi ý một nỗ lực có ý thức để tinh chỉnh một quy trình hoặc một sự tiến hóa tự nhiên hướng tới một kết quả mong muốn hơn, thường được đo lường dựa trên một mốc hiệu suất trước đó.
Countable when referring to a specific change or a physical addition, such as a home improvement. Uncountable when referring to the general process of getting better, such as a general improvement in health.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình làm cho một điều gì đó trở nên tốt hơn
The new software update provided a significant improvement in speed.
Bản cập nhật phần mềm mới đã mang lại sự cải thiện đáng kể về tốc độ.
Một thứ đã được làm cho tốt hơn hoặc một phần bổ sung mới giúp tăng giá trị
The homeowner added a sunroom as a property improvement.
Chủ nhà đã xây thêm một phòng tắm nắng như một phần cải tạo bất động sản.