settlement
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự giải quyết và khép lại một vấn đề. Khi được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính, nó gợi lên việc chấm dứt những căng thẳng và khôi phục lại sự cân bằng, thường thông qua một sự thỏa hiệp mà ở đó không bên nào đạt được mọi điều mình muốn nhưng cả hai đều đồng ý ngừng tranh đấu. Xét về mặt địa lý, từ này gợi lên cảm giác về sự tiên phong hoặc khai phá. Nó mô tả hành động chiếm lĩnh một vùng đất và biến đổi nơi đó từ trạng thái hoang sơ thành một môi trường sống có cấu trúc của con người, nhấn mạnh sự chuyển đổi từ trạng thái di chuyển sang định cư lâu dài.
Có thể đếm được khi đề cập đến một ngôi làng cụ thể hoặc một thỏa thuận pháp lý. Không đếm được khi đề cập đến quy trình thanh toán nợ nói chung.
Ý nghĩa
Một thỏa thuận chính thức nhằm chấm dứt một cuộc tranh chấp hoặc xung đột
"The parties reached a legal settlement out of court."
Các bên đã đạt được một thỏa thuận pháp lý ngoài tòa án.
Nơi một nhóm người thiết lập một cộng đồng
"The early settlers founded a small fishing settlement on the coast."
Những người định cư sớm đã thành lập một khu định cư đánh cá nhỏ trên bờ biển.
Việc chi trả một khoản nợ hoặc tài khoản
"The final settlement of the invoice is due on Friday."
Việc thanh toán cuối cùng cho hóa đơn sẽ đến hạn vào thứ Sáu.