mar
mar mang sắc thái nhấn mạnh vào việc một thứ gì đó vốn dĩ đang hoàn hảo, đẹp đẽ hoặc thuần khiết bị làm cho kém đi bởi một khiếm khuyết nhỏ nhưng đáng tiếc. Khi dùng với vật chất, nó thường mô tả những hư hại về mặt thẩm mỹ như vết trầy, vết xước hoặc vết ố, thay vì những hư hại nghiêm trọng làm mất chức năng của vật dụng. Khi dùng với các khái niệm trừu tượng, mar gợi lên cảm giác về một trải nghiệm hoặc một danh tiếng bị vấy bẩn, khiến giá trị tinh thần của nó không còn nguyên vẹn.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt mar với damage và spoil. Trong khi damage thường chỉ những hư hại nặng nề, có thể gây ảnh hưởng đến công năng sử dụng (ví dụ: một chiếc xe bị hỏng động cơ), thì mar chỉ tập trung vào vẻ ngoài hoặc sự hoàn mỹ. Còn spoil thường dùng cho việc làm hỏng hoàn toàn một kế hoạch hoặc làm hư một đứa trẻ, trong khi mar thiên về việc để lại một "vết sẹo" hoặc một điểm trừ trên một tổng thể vốn đang tốt đẹp.
Ví dụ: Một vết xước nhỏ trên màn hình điện thoại sẽ mar vẻ ngoài của nó, nhưng không damage chức năng cảm ứng.
Ví dụ: Một lời nhận xét tiêu cực có thể mar buổi tối lãng mạn, khiến nó không còn hoàn hảo, nhưng không hẳn là spoil toàn bộ sự kiện nếu mọi thứ khác vẫn diễn ra tốt đẹp.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào đối tượng mà mar có thể được dịch linh hoạt là "làm hỏng", "làm tổn hại" hoặc "làm lem luốc". Tuy nhiên, điểm mấu chốt là sự đối lập giữa trạng thái "hoàn hảo ban đầu" và "khiếm khuyết xuất hiện".
❌ Không nên dùng mar cho những hư hại mang tính phá hủy hoàn toàn.
✅ Nên dùng mar khi muốn nhấn mạnh rằng một chi tiết nhỏ đã làm giảm đi giá trị thẩm mỹ hoặc cảm xúc của một điều gì đó.
Về mặt ngữ pháp, mar là một ngoại động từ, luôn đòi hỏi một tân ngữ trực tiếp đi kèm để chỉ rõ đối tượng bị làm hỏng hoặc làm tổn hại.
Ý nghĩa
Làm hư hại vẻ ngoài hoặc chất lượng của một thứ gì đó bằng cách để lại một vết dấu hoặc một khiếm khuyết
A deep scratch marred the surface of the polished mahogany table.
Một vết trầy xước sâu đã làm hỏng bề mặt của chiếc bàn gỗ gụ đánh bóng.
Làm suy giảm sự hoàn hảo hoặc thuần khiết của một tình huống, trải nghiệm hoặc danh tiếng
The celebratory mood of the evening was marred by a sudden, heated argument between the hosts.
Bầu không khí ăn mừng của buổi tối đã bị làm tổn hại bởi một cuộc tranh cãi gay gắt đột ngột giữa những người chủ nhà.