detriment
detriment mang nghĩa là sự tổn hại, thiệt hại hoặc một điều gì đó gây bất lợi. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi nói về những tác động tiêu cực đối với sức khỏe, sự nghiệp, tài chính hoặc chất lượng của một sự vật, sự việc.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt detriment với damage và harm. Trong khi damage thường nhấn mạnh vào sự hư hỏng vật lý (ví dụ: hư hỏng tài sản) và harm thường dùng cho những tổn thương về thể chất hoặc tinh thần, thì detriment tập trung vào sự suy giảm giá trị, hiệu quả hoặc lợi ích.
Một điểm đặc trưng của detriment là nó thường xuất hiện trong cấu trúc to the detriment of someone/something (gây thiệt hại cho ai/cái gì). Cấu trúc này nhấn mạnh rằng một hành động nào đó mang lại lợi ích cho một phía nhưng lại gây bất lợi cho phía còn lại.
Ví dụ: He spent all his time working, to the detriment of his health (Anh ấy dành toàn bộ thời gian làm việc, gây tổn hại đến sức khỏe của chính mình).
Lưu ý về cách dùng
Khi sử dụng detriment, hãy tránh nhầm lẫn với các từ chỉ sự mất mát đơn thuần. detriment không chỉ là mất đi một thứ gì đó, mà là sự suy giảm chất lượng hoặc vị thế do một tác động tiêu cực gây ra.
❌ Sai: The loss of the key was a detriment (Việc mất chìa khóa là một sự tổn hại - trong trường hợp này dùng loss hoặc inconvenience sẽ tự nhiên hơn).
✅ Đúng: The new policy was a detriment to the employees' morale (Chính sách mới đã gây tổn hại đến tinh thần của nhân viên).
Về mặt ngữ pháp, detriment là một danh từ không đếm được khi nói về trạng thái bị tổn hại, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi chỉ một tác nhân cụ thể gây ra sự thiệt hại đó.
Ý nghĩa
Trạng thái bị gây hại hoặc hư hỏng, hoặc một tình huống gây ra sự tổn hại
"The new policy was implemented to the detriment of the employees."
Chính sách mới đã được thực hiện gây tổn hại cho các nhân viên.