flaw
flaw được sử dụng để chỉ một khiếm khuyết làm mất đi sự hoàn hảo của một đối tượng, dù đó là vật thể hữu hình hay một khái niệm trừu tượng. Điểm mấu chốt của từ này là sự tương phản giữa trạng thái "hoàn hảo" mong đợi và "thực tế" bị lỗi.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về vật chất, flaw thường chỉ những vết nứt, vết xước hoặc lỗi sản xuất nhỏ nhưng gây ảnh hưởng đến giá trị hoặc thẩm mỹ. Ví dụ, một viên kim cương có flaw là một viên kim cương có tì vết, không còn thuần khiết.
Khi dùng cho các khái niệm trừu tượng như lập luận, kế hoạch hoặc tính cách, flaw ám chỉ một điểm yếu chí mạng hoặc một sai sót logic khiến toàn bộ hệ thống trở nên không vững chắc. Trong trường hợp này, nó mang sắc thái nghiêm trọng hơn một lỗi nhỏ thông thường.
So sánh với defect: Trong khi flaw thường nhấn mạnh vào sự mất đi vẻ hoàn hảo hoặc tính thẩm mỹ, defect lại thiên về sự hỏng hóc về chức năng, khiến vật dụng không thể hoạt động bình thường.
So sánh với mistake: mistake là một hành động sai lầm trong quá trình thực hiện, còn flaw là một đặc điểm sai sót tồn tại sẵn trong cấu trúc hoặc bản chất của sự vật.
Lưu ý về cách dùng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn từ dịch phù hợp để tránh gây hiểu lầm:
Với đồ vật: dùng "vết nứt", "tì vết", "lỗi".
Với lý luận/tính cách: dùng "thiếu sót", "điểm yếu", "sai sót".
Ví dụ:
a fatal flaw (một thiếu sót chí mạng)
a flaw in the diamond (một tì vết trong viên kim cương)
Ý nghĩa
Một dấu vết, vết nứt hoặc lỗi làm hỏng vẻ ngoài hoặc sự hoàn hảo của một vật thể
"There is a small flaw in the diamond that makes it less valuable."
Có một vết nứt nhỏ trong viên kim cương khiến nó kém giá trị hơn.
Một điểm yếu, sự không hoàn hảo hoặc sai lầm trong tính cách của một người, một kế hoạch hoặc một lập luận
"The main flaw in the legal argument was the lack of supporting evidence."
Thiếu sót chính trong lập luận pháp lý là việc thiếu các bằng chứng hỗ trợ.
Làm hỏng hoặc làm suy giảm điều gì đó bằng cách tạo ra một khiếm khuyết hoặc sự không hoàn hảo
"The entire design was flawed by a single calculation error."
Toàn bộ thiết kế đã bị làm hỏng bởi một lỗi tính toán duy nhất.