expense
Từ này gắn liền chặt chẽ với các khái niệm về kế toán, lập ngân sách và tổn thất tài chính. Nó mô tả sự tiêu tốn nguồn lực, thường gợi lên cảm giác về sự cần thiết hoặc một gánh nặng. Trong khi cost là một thước đo giá trị trung lập, thì expense là một khoản chi tiêu thực tế đã xảy ra hoặc phải xảy ra để duy trì một hoạt động nào đó.
Trong môi trường chuyên nghiệp, đây là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ các khoản chi phí được hoàn trả phát sinh trong quá trình đi công tác. Trong bối cảnh cá nhân, từ này thường ám chỉ một sự đánh đổi, khi một thứ bị hy sinh hoặc tiêu tốn để đạt được một kết quả cụ thể, ví dụ như trong cụm từ at the expense of.
Countable when referring to a specific item or category of spending (a travel expense). Uncountable when referring to the general state of spending money (expense is a burden).
Ý nghĩa
Số tiền cần thiết cho một việc gì đó; số tiền đã chi tiêu cho một thứ gì đó
The company reduced its travel expense.
Công ty đã cắt giảm chi phí đi lại.
Ghi nhận một khoản chi tiêu là chi phí để phục vụ mục đích thuế
The business decided to expense the new laptop.
Doanh nghiệp quyết định tính chiếc máy tính xách tay mới vào chi phí.