fire
Thuật ngữ này bao hàm cả một phản ứng hóa học vật lý lẫn một biểu tượng mạnh mẽ về sự biến đổi. Theo nghĩa đen, nó đề cập đến quá trình oxy hóa nhanh chóng của một vật liệu trong phản ứng hóa học tỏa nhiệt của sự cháy, giải phóng ánh sáng và nhiệt lượng. Sự song hành này cho phép từ này vừa đóng vai trò là một lực lượng hủy diệt, vừa là một tiện ích duy trì sự sống.
Trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc xã hội, ý nghĩa của từ này chuyển từ nhiệt độ vật lý sang sự xung đột xã hội. Hành động sa thải một nhân viên được mô tả là fire, điều này phản chiếu tính chất đột ngột, bùng nổ và thường không thể đảo ngược của một ngọn lửa. Sự chuyển đổi ngôn ngữ này làm nổi bật cường độ và tính dứt khoát gắn liền với việc chấm dứt một hợp đồng lao động.
Countable as a specific instance (a fire) or uncountable as a phenomenon.
Ý nghĩa
Quá trình đốt cháy tạo ra ánh sáng, nhiệt và ngọn lửa
"They sat around the campfire to keep warm."
Họ ngồi quanh đống lửa trại để giữ ấm.
Cụm động từ
fire off
gửi đi hoặc bắn ra nhanh chóng
She fired off a series of emails to the team.
Cô ấy đã gửi một loạt email cho cả nhóm.
fire up
thắp lửa hoặc làm hưng phấn
We need to fire up the grill for the barbecue.
Chúng ta cần nhóm lửa cho vỉ nướng để làm tiệc BBQ.