restitution
sự hoàn trả / khoản bồi thường
Danh từ
restitution mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức để chỉ việc bù đắp cho một tổn thất hoặc sai sót. Điểm mấu chốt của từ này là sự "hoàn trả" hoặc "khôi phục" lại trạng thái ban đầu, thay vì chỉ đơn thuần là trả tiền.
Ý nghĩa
Danh từsự hoàn trả
Hành động trả lại thứ gì đó cho chủ sở hữu hợp pháp hoặc khôi phục nó về trạng thái ban đầu
"The court ordered the defendant to make full restitution of the stolen jewelry."
Tòa án đã yêu cầu bị cáo phải hoàn trả đầy đủ số trang sức bị đánh cắp.
Danh từkhoản bồi thường
Việc thanh toán một số tiền cho ai đó để đền bù cho tổn thất, hư hỏng hoặc thương tích
"The victim received a substantial sum in restitution after the civil trial."
Nạn nhân đã nhận được một khoản bồi thường đáng kể sau phiên tòa dân sự.