mortar
Từ mortar là một từ đa nghĩa với các ứng dụng trong những lĩnh vực hoàn toàn khác nhau, từ xây dựng, quân sự cho đến đời sống hàng ngày. Người học cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác nhằm tránh nhầm lẫn.
Uncountable when referring to the wet paste used in masonry. Countable when referring to a weapon, a grinding bowl, or a graduation cap.
Ý nghĩa
Một hỗn hợp gồm vôi, xi măng, cát và nước được sử dụng trong xây dựng để kết dính các viên gạch hoặc đá
The mason applied a thick layer of mortar between the courses of brick.
Người thợ xây đã trát một lớp vữa dày giữa các hàng gạch.
Một loại pháo hạng nặng bắn ra những quả đạn nổ ở góc cao
The infantry unit used a mortar to target the enemy position behind the hill.
Đơn vị bộ binh đã sử dụng súng cối để nhắm vào vị trí của kẻ thù phía sau ngọn đồi.
Một chiếc bát chắc chắn, thường làm bằng đá hoặc gốm, được dùng cùng với chày để nghiền các chất
She crushed the peppercorns in a marble mortar.
Cô ấy đã nghiền những hạt tiêu trong một chiếc cối bằng đá cẩm thạch.
Một chiếc mũ hình vuông hoặc hình trụ mà sinh viên tốt nghiệp đội trong lễ phát bằng
He adjusted his mortar and tassel before walking across the stage.
Anh ấy điều chỉnh chiếc mũ cử nhân và tua rua trước khi bước lên sân khấu.
Kết nối hoặc gắn kết thứ gì đó bằng cách sử dụng vữa
The workers began to mortar the stones together to form a retaining wall.
Các công nhân bắt đầu trát vữa các viên đá lại với nhau để tạo thành một bức tường chắn.