inhibitor
Từ này mô tả một lực tác động—có thể là hóa học, tâm lý hoặc tình huống—đóng vai trò như một chiếc phanh. Nó không nhất thiết là sự dừng lại hoàn toàn (giống như một block - vật chặn), mà thiên về một cơ chế làm chậm lại hoặc kìm hãm.
Trong các bối cảnh khoa học, từ này mang sắc thái trung lập và kỹ thuật, tập trung vào việc điều tiết tốc độ hoặc ngăn chặn sự phân hủy.
Trong bối cảnh tâm lý, inhibitors thường ám chỉ những rào cản tinh thần bên trong. Khi mọi người nói về việc "loại bỏ những rào cản tâm lý", họ muốn nói đến việc rũ bỏ sự lo âu xã hội hoặc nỗi sợ hãi vốn thường giữ cho hành vi của họ nằm trong các chuẩn mực chấp nhận được. Cách dùng này thường mang hàm ý về sự giải phóng hoặc mất kiểm soát.
Countable when referring to specific substances or psychological barriers (an inhibitor). Uncountable when referring to the general concept of inhibition in a process.
Ý nghĩa
Một chất làm chậm hoặc ngăn chặn một phản ứng hóa học cụ thể
The chemist added a corrosion inhibitor to the cooling system to protect the metal pipes.
Nhà hóa học đã thêm chất ức chế ăn mòn vào hệ thống làm mát để bảo vệ các đường ống kim loại.
Một người hoặc một vật kiềm chế, gây trở ngại hoặc ngăn chặn một quá trình hoặc hành động
Fear of failure often acts as a powerful inhibitor to personal growth and innovation.
Nỗi sợ thất bại thường đóng vai trò là một vật cản mạnh mẽ đối với sự phát triển cá nhân và đổi mới.
Cảm giác tự ti hoặc e dè khiến một người không thể hành xử tự nhiên hoặc tự phát
After a glass of wine, his social inhibitors disappeared and he began to dance.
Sau một ly rượu vang, những rào cản tâm lý của anh ấy biến mất và anh ấy bắt đầu nhảy múa.
Ví dụ
The chemist added a corrosion inhibitor to protect the metal pipes.
Nhà hóa học đã thêm chất ức chế ăn mòn để bảo vệ các đường ống kim loại.
Fear of failure often acts as a powerful inhibitor to personal growth.
Nỗi sợ thất bại thường đóng vai trò là một vật cản mạnh mẽ đối với sự phát triển cá nhân.
After a glass of wine, his social inhibitors disappeared.
Sau một ly rượu vang, những rào cản tâm lý của anh ấy biến mất.