open
Hành động mở thường ngụ ý một sự chuyển đổi từ trạng thái bị hạn chế hoặc che khuất sang trạng thái có thể tiếp cận được. Quá trình này thường bao gồm các chuyển động cơ học vật lý, chẳng hạn như xoay núm vặn, nhấc nắp hoặc trượt một bảng điều khiển để làm lộ ra những gì trước đó bị ẩn hoặc bị chặn. Ngoài ý nghĩa vật lý, thuật ngữ này thường đóng vai trò là chất xúc tác cho một khởi đầu mới hoặc sự khởi đầu của một quy trình. Cho dù đó là hành động mở một bức thư hay khai trương một cửa hàng kinh doanh, từ này báo hiệu sự chuyển dịch từ trạng thái tĩnh hoặc riêng tư sang trạng thái hoạt động hoặc công khai.
Ý nghĩa
Di chuyển một vật từ trạng thái đóng sang trạng thái mở, hoặc làm lộ ra phần bên trong của một vật
"Please open the window to let in some fresh air."
Vui lòng mở cửa sổ để đón chút không khí trong lành.
Ví dụ
I can't open this jar no matter how hard I try.
Tôi không thể mở được cái hũ này dù đã cố hết sức.
Cụm động từ
open up
bộc lộ cảm xúc hoặc mở ra một không gian mới
She finally opened up about her fears.
Cuối cùng cô ấy cũng đã bộc lộ những nỗi sợ hãi của mình.