corner
Từ corner gợi lên cảm giác về sự bao vây và hạn chế. Khi dùng với nghĩa vật lý, nó mô tả điểm giao nhau của các ranh giới, tạo ra một điểm tĩnh lặng hoặc nơi ẩn náu.
Ngoài ra, từ này thường mang sức nặng tâm lý về cảm giác bị mắc kẹt hoặc cô lập, điển hình như khi một ai đó bị dồn vào góc tường.
Có thể đếm được khi đề cập đến một điểm vật lý cụ thể (góc bàn). Không đếm được khi đề cập đến khu vực hoặc vùng lân cận của một nơi nào đó (sống quanh góc đường).
Ý nghĩa
Nơi hai đường thẳng, cạnh hoặc bề mặt giao nhau
"The cat is hiding in the corner of the room."
Con mèo đang trốn trong góc phòng.
Một sự thay đổi hướng đột ngột của con đường hoặc lối đi
"The car rounded the corner at high speed."
Chiếc xe đã rẽ qua góc đường với tốc độ cao.
Ép một người hoặc động vật vào một nơi không có lối thoát
"The police managed to corner the suspect in a dead-end alley."
Cảnh sát đã dồn được nghi phạm vào một con hẻm cụt.
Ép ai đó vào tình huống mà họ phải đưa ra quyết định hoặc thừa nhận điều gì đó
"The journalist cornered the senator for a comment on the scandal."
Nhà báo đã chặn đường vị thượng nghị sĩ để yêu cầu bình luận về vụ bê bối.