stutter
stutter chủ yếu được dùng để mô tả việc nói lắp, một hiện tượng ngôn ngữ khi người nói lặp lại các âm tiết hoặc bị khựng lại không tự chủ. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là "nói lắp" hoặc "tật nói lắp" tùy vào việc nó là một hành động nhất thời hay một tình trạng bệnh lý kéo dài. Cần phân biệt stutter với stammer; mặc dù hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng stutter thường nhấn mạnh hơn vào việc lặp lại các âm thanh khởi đầu của từ, trong khi stammer có thể bao gồm cả những khoảng lặng dài hoặc sự ngập ngừng do lo lắng.
Ý nghĩa
Nói với những khoảng dừng hoặc lặp lại không tự chủ các âm, âm tiết hoặc từ
He began to stutter when he became nervous during the interview.
Anh ấy bắt đầu nói lắp khi trở nên lo lắng trong buổi phỏng vấn.
Phát âm một từ hoặc cụm từ một cách khó khăn hoặc ngập ngừng, thường do cảm xúc hoặc tật nói lắp
She managed to stutter a brief apology before leaving the room.
Cô ấy đã cố gắng nói lắp bắp một lời xin lỗi ngắn gọn trước khi rời khỏi phòng.
Một rối loạn ngôn ngữ đặc trưng bởi việc lặp lại hoặc kéo dài không tự chủ các âm hoặc âm tiết
His stutter became more pronounced when he was under pressure.
Tật nói lắp của anh ấy trở nên rõ rệt hơn khi anh ấy chịu áp lực.
Di chuyển hoặc vận hành không đều hoặc bị gián đoạn ngắt quãng, thường dùng để chỉ động cơ hoặc luồng video kỹ thuật số
The old diesel engine started to stutter as it ran out of fuel.
Chiếc động cơ diesel cũ bắt đầu chạy giật cục khi hết nhiên liệu.