forgetfulness
sự hay quên
Danh từ
forgetfulness mô tả một trạng thái hoặc đặc điểm tâm lý khi một người không có khả năng ghi nhớ thông tin hoặc có xu hướng dễ dàng quên đi những điều quan trọng. Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, dùng để chỉ một khiếm khuyết về trí nhớ hơn là một hành động cố ý.
Ý nghĩa
Danh từsự hay quên
Trạng thái hoặc đặc điểm không có khả năng nhớ các điều hoặc xu hướng dễ quên
His increasing forgetfulness in old age became a concern for his family.
Sự hay quên ngày càng tăng khi về già của ông đã trở thành nỗi lo lắng cho gia đình.