jam
Từ này xoay quanh khái niệm vật lý về sự nén—các vật thể bị ép chặt vào nhau đến mức chúng hoặc là hòa quyện thành một khối đặc (như trái cây), hoặc là không thể di chuyển được (như xe cộ hoặc giấy tờ).
Khi dùng cho thực phẩm, từ này gợi lên sự ngọt ngào và đậm đặc. Trong các bối cảnh hậu cần, nó mang lại cảm giác khó chịu, đình trệ và ngột ngạt.
Trong bối cảnh xã hội hoặc cá nhân, cụm từ in a jam là một cách nói thân mật để mô tả một tình thế khó khăn. Tình huống này ít nghiêm trọng hơn một "cuộc khủng hoảng" nhưng ngụ ý trạng thái bị mắc kẹt bởi hoàn cảnh mà không có lối thoát ngay lập tức.
Khi đóng vai trò là động từ, từ này truyền tải sự dùng lực và thiếu chính xác. Việc jam một thứ gì đó vào không phải là sự đặt để cẩn thận; mà đó là một hành động quyết liệt, vội vàng hoặc vụng về.
Uncountable when referring to the sticky fruit spread in a jar. Countable when describing a traffic congestion ('a traffic jam') or a tight spot you've gotten yourself into ('in a bit of a jam').
Ý nghĩa
Một loại thực phẩm ngọt được làm bằng cách đun sôi trái cây với đường
I spread strawberry jam on my toast.
Tôi phết mứt dâu lên bánh mì nướng.
Tình trạng một lượng lớn người hoặc phương tiện tập trung đông đúc, gây cản trở sự di chuyển
We were stuck in a traffic jam for two hours.
Chúng tôi đã bị kẹt trong một vụ tắc đường suốt hai tiếng đồng hồ.
Một tình huống khó khăn hoặc gây bối rối
I'm in a bit of a jam with my finances this month.
Tháng này tôi đang gặp một chút khó khăn về tài chính.
Đẩy, chèn hoặc ép chặt thứ gì đó vào một không gian hẹp
He tried to jam the letter into the envelope.
Anh ấy cố gắng nhét lá thư vào trong phong bì.
Bị mắc kẹt hoặc ngừng hoạt động do có vật cản
The printer always seems to jam when I'm in a hurry.
Chiếc máy in dường như luôn bị kẹt mỗi khi tôi đang vội.