rectangle
hình chữ nhật
Danh từ
Số nhiều: rectangles
Ý nghĩa
Danh từhình chữ nhật
Một hình phẳng có bốn cạnh thẳng, trong đó các cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau, và tất cả các góc trong đều là góc vuông
The artist painted a small rectangle on the canvas.
Cái bàn có hình chữ nhật.