lock
Hình ảnh chủ đạo của từ lock là sự hạn chế tuyệt đối và tính bảo mật. Từ này gợi lên một trạng thái nhị phân: hoặc là một thứ gì đó đang mở và có thể tiếp cận, hoặc là nó đã đóng và không thể xâm nhập.
Điều này tạo ra cảm giác về sự an toàn và dứt khoát, nhưng trong các bối cảnh xã hội, nó có thể ngụ ý về sự loại trừ hoặc tính bí mật.
Countable when referring to a physical device or a piece of hair. Uncountable when referring to the state of being locked.
Ý nghĩa
Một thiết bị cơ khí dùng để chốt chặt cửa hoặc hộp đựng
The lock on the front door is broken.
Ổ khóa ở cửa trước bị hỏng rồi.
Một nhúm hoặc một lọn tóc xoăn
She brushed a lock of hair away from her face.
Cô ấy vén một lọn tóc ra khỏi khuôn mặt.
Một phần của kênh đào có các cửa cống có thể đóng lại để nâng hoặc hạ mực nước
The boat slowly entered the lock to reach the upper canal.
Chiếc thuyền chậm rãi tiến vào âu tàu để lên kênh phía trên.
Chốt chặt thứ gì đó bằng ổ khóa
Please lock the gate before you leave.
Vui lòng khóa cổng trước khi bạn rời đi.
Cố định thứ gì đó ở một vị trí cụ thể
The brakes lock up during hard braking.
Phanh bị khóa chặt khi phanh gấp.
Trở nên cố định hoặc bị chốt chặt tại chỗ
The gears lock when the machine overheats.
Các bánh răng bị kẹt khi máy quá nóng.