amphibian
amphibian được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính: sinh học và kỹ thuật quân sự. Trong sinh học, từ này chỉ các loài động vật có khả năng thích nghi với cả môi trường nước và cạn, điển hình là ếch, nhái và kỳ nhông. Điểm đặc trưng là sự chuyển đổi về cơ quan hô hấp từ mang sang phổi trong quá trình trưởng thành.
Sự khác biệt về ngữ cảnh
Khi dùng trong lĩnh vực quân sự hoặc kỹ thuật, amphibian mô tả các phương tiện hoặc chiến dịch có khả năng vận hành linh hoạt trên cả đất liền và mặt nước. Người học cần phân biệt rõ giữa danh từ chỉ loài vật và tính từ mô tả đặc tính của thiết bị.
Ví dụ về sinh học: The frog is a typical amphibian (Ếch là một loài lưỡng cư điển hình).
Ví dụ về kỹ thuật: An amphibian vehicle (Một phương tiện lưỡng cư).
Lưu ý về thuật ngữ
Trong tiếng Việt, cả hai trường hợp trên đều được dịch chung là "lưỡng cư". Tuy nhiên, trong tiếng Anh, khi nói về một cuộc tấn công từ biển lên bờ, người ta thường dùng tính từ amphibious (ví dụ: amphibious assault) thay vì amphibian. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn giữa danh từ chỉ loài vật và tính từ mô tả tính chất vận hành của quân đội.
Ý nghĩa
Một loài động vật có xương sống máu lạnh, dành một phần cuộc đời ở dưới nước và một phần trên cạn, thường thở bằng mang khi còn non và bằng phổi khi trưởng thành
"The frog is a well-known amphibian."
Ếch là một loài lưỡng cư nổi tiếng.
Có khả năng sống cả trên cạn và dưới nước, hoặc được thiết kế để hoạt động trên cả đất liền và mặt nước
"The military deployed an amphibian vehicle to cross the shoreline."
Quân đội đã triển khai một phương tiện lưỡng cư để băng qua sông.
Một loại xe hoặc máy bay được thiết kế để hoạt động trên cả đất liền và mặt nước
Đội cứu hộ đã sử dụng một phương tiện lưỡng cư để tiếp cận ngôi làng bị ngập lụt.