D
Dicread
HomeDictionaryMmoor

moor

vùng đất hoang / neo đậu / bến neo đậu
Danh từNgoại động từ
Quá khứ: mooredPhân từ 2: mooredV-ing: mooring

Ý nghĩa

Danh từvùng đất hoang

Một khu vực đất trống không canh tác, thường đặc trưng bởi đất chua, than bùn và cây thạch nam

"The hikers spent the afternoon trekking across the desolate moor."

Những người đi bộ đường dài đã dành cả buổi chiều để trekking băng qua vùng đất hoang desolate.

Ngoại động từneo đậu
[~ something]

Cố định một chiếc thuyền hoặc tàu ở một vị trí cụ thể bằng cách sử dụng cáp, dây thừng hoặc mỏ neo

"The captain decided to moor the yacht in the quiet cove for the night."

Thuyền trưởng quyết định neo đậu chiếc du thuyền trong vũng nhỏ yên tĩnh cho đêm nay.

Danh từbến neo đậu

Một nơi để giữ thuyền, chẳng hạn như một cầu cảng hoặc một khu vực neo đậu được chỉ định

"The small fishing boat was tied up at the local moor."

Chiếc thuyền đánh cá nhỏ được buộc chặt tại bến neo đậu địa phương.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error