drainage
drainage mang ý nghĩa bao quát về việc loại bỏ chất lỏng, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó được hiểu theo hai hướng khác nhau. Trong kỹ thuật và xây dựng, nó chỉ một hệ thống vật lý (cống rãnh, đường ống) được thiết kế để dẫn nước đi. Trong nông nghiệp hoặc địa chất, nó lại chỉ khả năng tự nhiên của đất trong việc cho nước thấm qua và thoát đi. Người học cần phân biệt rõ giữa drainage (quá trình/hệ thống thoát nước) và drain (cái cống hoặc hành động xả nước cụ thể).
Uncountable when discussing the general process of water moving through soil. Countable when referring to specific engineered systems or architectural installations.
Ý nghĩa
Hệ thống các đường ống hoặc kênh dẫn dùng để dẫn nước thải hoặc nước bề mặt đi
The city is investing in a new drainage system to prevent flooding.
Thành phố đang đầu tư vào một hệ thống thoát nước mới để ngăn chặn ngập lụt.
Quá trình hoặc hành động loại bỏ chất lỏng khỏi một khu vực
Poor soil drainage is causing the plants to rot.
Việc thoát nước của đất kém đang khiến cây cối bị thối rễ.
Ví dụ
The city is investing in a new drainage system to prevent flooding.
Thành phố đang đầu tư vào một hệ thống thoát nước mới để ngăn chặn ngập lụt.
Poor soil drainage is causing the plants to rot.
Việc thoát nước của đất kém đang khiến cây cối bị thối rễ.