irrigation
/ˌɪɹəˈɡeɪʃən/
Đây là việc chủ động đưa nước lên vùng đất hoặc thổ nhưỡng. Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về sự phân phối có kiểm soát thông qua hệ thống đường ống, kênh rạch và vòi phun, thay thế cho sự ngẫu nhiên của những cơn mưa để đảm bảo sự sinh tồn cho nông nghiệp.
Mặc dù đây là một thuật ngữ kỹ thuật dùng trong canh tác và kỹ thuật dân dụng, nhưng nó còn mang hàm ý về khả năng làm chủ thiên nhiên và quản lý môi trường của con người.
Trong ngữ cảnh y tế hoặc nghĩa bóng, irrigation dùng để chỉ việc rửa sạch một hốc cơ thể hoặc vết thương bằng nước hoặc thuốc để làm sạch. Cách dùng này chuyển cảm giác từ sự 'phát triển' sang sự 'tinh khiết'.
Không đếm được khi nói về quy trình cung cấp nước cho đất nói chung (ví dụ: `Irrigation is essential for farming`). Đếm được khi đề cập đến một hệ thống hoặc dự án đường ống và kênh dẫn cụ thể (ví dụ: `The valley has several complex irrigations` hoặc `a drip irrigation`).