duck
duck là một từ đa nghĩa với hai vai trò ngữ pháp khác nhau hoàn toàn: một là danh từ chỉ loài vật và hai là động từ chỉ hành động. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen của con vật và hành động mô phỏng đặc điểm của con vật đó.
Countable when referring to the actual bird in the pond. Uncountable when referring to the meat served as a dish at a restaurant.
Ý nghĩa
Một loài chim nước có mỏ rộng và phẳng, chân ngắn và có màng
The duck paddled across the pond in search of food.
Con vịt bơi qua ao để tìm thức ăn.
Đẩy ai đó hoặc vật gì đó xuống nhanh chóng để tránh bị va chạm
He ducked his head just as the ball flew past.
Anh ấy hạ thấp đầu ngay khi quả bóng bay ngang qua.
Hạ thấp đầu hoặc cơ thể một cách nhanh chóng để tránh một cú đánh hoặc để ẩn nấp
You should duck when you walk through that low doorway.
Bạn nên cúi đầu khi đi qua cánh cửa thấp đó.