umbrella
Trong tiếng Anh, umbrella không chỉ đơn thuần là một vật dụng che mưa mà còn được sử dụng rộng rãi như một ẩn dụ cho sự bảo vệ hoặc bao quát. Khi dùng với nghĩa đen, từ này chỉ một mái che có thể gấp lại được, dùng để tránh mưa hoặc nắng. Tuy nhiên, khi chuyển sang nghĩa bóng, umbrella mô tả một thực thể lớn hơn, đóng vai trò che chở hoặc quản lý nhiều thành phần nhỏ hơn bên dưới.
Ý nghĩa
Một mái che có thể gấp lại được, được nâng đỡ bởi các nan và một tay cầm, dùng để che mưa hoặc che nắng
She opened her umbrella as soon as it started to drizzle.
Cô ấy mở ô ngay khi trời bắt đầu mưa lâm thâm.
Một tổ chức hoặc hoạt động bao trùm hoặc bao gồm nhiều nhóm hoặc dự án nhỏ hơn có liên quan
The federation serves as an umbrella for various local sports clubs.
Liên đoàn đóng vai trò là một tổ chức bao quát cho nhiều câu lạc bộ thể thao địa phương khác nhau.