bayou
vùng đầm lầy
[C] Đếm được
Số nhiều: bayous
bayou là một thuật ngữ mang tính đặc thù về địa lý và văn hóa, dùng để chỉ một loại vùng đầm lầy hoặc nhánh sông chậm chạp, thường xuất hiện ở vùng duyên hải Vịnh Mexico, đặc biệt là tại bang Louisiana, Hoa Kỳ. Khác với swamp (đầm lầy nói chung) hay marsh (đất ngập nước), bayou gợi lên hình ảnh những dòng nước tĩnh lặng, uốn lượn, rợp bóng cây bách và mang đậm màu sắc văn hóa miền Nam nước Mỹ.
Countable when referring to a specific geographical waterway or a particular branch of a river system.
Ý nghĩa
Danh từvùng đầm lầy
Một lối thoát đầm lầy của một hồ hoặc sông, thường được tìm thấy ở miền nam Hoa Kỳ
The boat glided slowly through the cypress-lined bayou.
Chiếc thuyền lướt chậm rãi qua vùng đầm lầy rợp bóng cây bách.