sequestration
Ý nghĩa
Quá trình pháp lý nhằm thu giữ hoặc tịch thu tài sản, thường là để thanh toán một khoản nợ hoặc là một phần của thủ tục tư pháp
"The court ordered the sequestration of the defendant's assets during the trial."
Tòa án đã ra lệnh tịch thu tài sản của bị cáo để đảm bảo việc thanh toán các khoản bồi thường thiệt hại.
Hành động cô lập hoặc giấu ai đó hoặc cái gì đó khỏi những người khác, thường nhằm mục đích ngăn chặn sự ảnh hưởng hoặc ô nhiễm
"The sequestration of the jury was necessary to prevent outside influence on the verdict."
Việc cách ly bồi thẩm đoàn là cần thiết để ngăn họ nghe thấy những ý kiến bên ngoài trong suốt quá trình xét xử.
Quá trình thu giữ và lưu trữ khí carbon dioxide trong khí quyển để giảm thiểu sự nóng lên toàn cầu
"Carbon sequestration in forests helps reduce the concentration of greenhouse gases in the atmosphere."
Sự hấp thụ carbon trong các khu rừng giúp giảm lượng khí nhà kính trong khí quyển.
Việc giảm chi tiêu chính phủ một cách tự động xảy ra khi vượt quá mức trần ngân sách
"The federal sequestration led to significant cuts in defense and social services."
Chính phủ liên bang phải đối mặt với một loạt các đợt cắt giảm ngân sách do lệnh cắt giảm tự động được quy định bởi Đạo luật Kiểm soát Ngân sách.