goose
goose là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh. Khi đóng vai trò là danh từ chỉ động vật, nó mô tả một loài chim nước lớn. Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, goose thường được dùng như một từ lóng để chỉ một người khờ khạo hoặc ngớ ngẩn. Cần lưu ý rằng khi dùng với nghĩa kẻ ngốc, từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi là trêu chọc một cách thân mật hơn là xúc phạm nặng nề như các từ khác.
Ý nghĩa
Một loài chim nước lớn với cổ dài, chân ngắn và mỏ rộng, thuộc họ Vịt
The goose honked loudly as it flew over the lake.
Con ngỗng kêu lớn khi nó bay qua hồ.
Một người bị coi là ngớ ngẩn, khờ khạo hoặc ngây thơ
Don't be such a goose; he was clearly joking with you.
Đừng ngốc thế chứ; anh ấy rõ ràng là đang đùa với bạn mà.
Ấn mạnh vào mông ai đó, thường là để trêu chọc hoặc làm họ giật mình
He tried to goose his brother during the assembly.
Anh ta đã cố tình chọc mông em trai mình trong buổi tập trung.