moisture
độ ẩm
/ˈmɔɪstʃɚ/
[U] Không đếm được
Thuật ngữ này mô tả sự hiện diện nhẹ nhàng, thường lan tỏa của nước, gợi cảm giác ẩm ướt thay vì bị bão hòa hay sũng nước. Từ này mang sắc thái trung lập hoặc tích cực khi nói về độ ẩm của da hoặc sức khỏe cây trồng trong nông nghiệp. Tuy nhiên, nó sẽ chuyển sang tông nghĩa tiêu cực khi gắn liền với sự phân hủy, nấm mốc hoặc những hư hại về cấu trúc trong các công trình xây dựng.
Used as a mass noun to describe the general presence of liquid, such as the moisture in the soil or the moisture in the air.
Ý nghĩa
Danh từđộ ẩm
Một lượng nhỏ chất lỏng, thường là nước, làm cho vật gì đó trở nên ẩm ướt
"The morning dew left a layer of moisture on the grass."
Sương sớm để lại một lớp độ ẩm trên cỏ.