preserve
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về việc bảo vệ một thứ gì đó trước sự tàn phá tất yếu của thời gian. Nó gợi lên một nỗ lực có ý thức nhằm ngăn chặn quá trình suy thoái tự nhiên, cho dù đó là sự hư hỏng của trái cây, sự xói mòn của cảnh quan hay sự phai nhạt của một ký ức văn hóa. Từ này thường gắn liền với trách nhiệm quản lý và mong muốn về sự trường tồn.
Tuy có nghĩa tương tự như save (cứu/lưu giữ), nhưng preserve tập trung vào việc duy trì chất lượng và tính nguyên vẹn hiện có của một đối tượng thay vì chỉ đơn thuần là giải cứu nó khỏi nguy hiểm. Trong bối cảnh pháp lý hoặc môi trường, từ này gợi ý một chính sách nghiêm ngặt về việc không can thiệp để giữ cho một khu vực hoang dã chính xác như trạng thái ban đầu, thay vì quản lý nó để phục vụ nhu cầu của con người.
Countable when referring to a specific type of jam or a protected area of land. Uncountable when referring to the general act of conservation.
Ý nghĩa
Giữ một thứ gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc trong điều kiện tốt để ngăn nó bị phân hủy hoặc bị phá hủy
The museum uses a special gas to preserve ancient manuscripts.
Bảo tàng sử dụng một loại khí đặc biệt để bảo tồn các bản thảo cổ.
Duy trì một đặc điểm, trạng thái hoặc truyền thống cụ thể để nó tiếp tục tồn tại
The local community works hard to preserve their ancestral language.
Cộng đồng địa phương nỗ lực làm việc để gìn giữ ngôn ngữ của tổ tiên họ.
Xử lý thực phẩm bằng muối, đường hoặc giấm để ngăn thực phẩm bị hư hỏng
She learned how to preserve peaches in jars for the winter.
Cô ấy đã học cách ngâm đào trong hũ cho mùa đông.
Một vùng đất được bảo vệ, nơi các loài động vật hoặc thực vật được giữ lại để nghiên cứu hoặc giải trí
The national park is a wildlife preserve for endangered species.
Công viên quốc gia là một khu bảo tồn động vật hoang dã cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Một loại thực phẩm, chẳng hạn như trái cây, đã được nấu chín và bảo quản trong đường
The breakfast buffet offered a variety of strawberry and apricot preserves.
Tiệc buffet sáng cung cấp nhiều loại mứt dâu và mứt mơ.