rush
rush mang sắc thái về sự khẩn trương, tốc độ cao và thường đi kèm với áp lực về thời gian. Khi dùng làm động từ, nó không chỉ đơn thuần là di chuyển nhanh mà còn hàm ý một sự vội vã, đôi khi là thiếu cẩn thận hoặc bị thúc ép bởi một thời hạn nào đó.
Countable when referring to a specific surge of emotion or a specific period of haste (a rush of pride). Uncountable when referring to the general state of urgency or the act of moving quickly.
Ý nghĩa
Di chuyển hoặc hành động với sự vội vã khẩn trương
He rushed the waiter for the bill.
Anh ấy hối thúc người bồi bàn đưa hóa đơn.
Di chuyển với tốc độ rất nhanh
The children rushed into the room.
Lũ trẻ lao vào trong phòng.
Thực hiện một công việc quá nhanh, thường gây rủi ro dẫn đến sai sót
Don't rush the painting or you'll smudge the ink.
Đừng vẽ vội bức tranh nếu không bạn sẽ làm lem mực.
Một sự tràn tới bất ngờ của đám đông hoặc một cảm giác phấn khích mãnh liệt
A rush of adrenaline hit him as he jumped.
Một sự dâng trào adrenaline ập đến khi anh ấy nhảy xuống.