D
Dicread
HomeDictionarySslough

slough

lột da / bong da / vũng lầy / mô hoại tử
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: sloughsQuá khứ: sloughedPhân từ 2: sloughedV-ing: sloughing

Tslough là mt từ đặc bit trong tiếng Anh vì nó có hai cách phát âm và hai nhóm nghĩa hoàn toàn khác nhau, dgây nhm ln cho người hc tiếng Vit. Khi sdng, bn cn phân bit rõ gia nghĩa liên quan đến y sinh/sinh hc và nghĩa liên quan đến địa lý.

Ý nghĩa

Ngoại động từlột da
[~ something]

Loại bỏ hoặc trút bỏ một lớp da chết hoặc một lớp vỏ bọc bên ngoài đã cũ

The snake began to slough its old skin after several weeks.

Con rắn bắt đầu lột lớp da cũ sau vài tuần.

Nội động từbong da

Trút bỏ hoặc bong ra một lớp da hoặc một lớp mô bề mặt

The burn victim's skin started to slough off during the healing process.

Da của nạn nhân bị bỏng bắt đầu bong ra trong quá trình chữa lành.

Danh từvũng lầy

Một vùng đầm lầy, bãi lầy hoặc một khu vực đất thấp bùn lầy

The carriage wheels became stuck in a deep, muddy slough.

Bánh xe của cỗ xe bị kẹt trong một vũng lầy sâu và bùn lầy.

Danh từmô hoại tử

Một lớp da hoặc mô chết bị bong ra khỏi cơ thể

The doctor carefully removed the slough from the wound to promote healing.

Bác sĩ cẩn thận loại bỏ mô hoại tử khỏi vết thương để thúc đẩy quá trình chữa lành.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error