slough
Từ slough là một từ đặc biệt trong tiếng Anh vì nó có hai cách phát âm và hai nhóm nghĩa hoàn toàn khác nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt. Khi sử dụng, bạn cần phân biệt rõ giữa nghĩa liên quan đến y sinh/sinh học và nghĩa liên quan đến địa lý.
Ý nghĩa
Loại bỏ hoặc trút bỏ một lớp da chết hoặc một lớp vỏ bọc bên ngoài đã cũ
The snake began to slough its old skin after several weeks.
Con rắn bắt đầu lột lớp da cũ sau vài tuần.
Trút bỏ hoặc bong ra một lớp da hoặc một lớp mô bề mặt
The burn victim's skin started to slough off during the healing process.
Da của nạn nhân bị bỏng bắt đầu bong ra trong quá trình chữa lành.
Một vùng đầm lầy, bãi lầy hoặc một khu vực đất thấp bùn lầy
The carriage wheels became stuck in a deep, muddy slough.
Bánh xe của cỗ xe bị kẹt trong một vũng lầy sâu và bùn lầy.
Một lớp da hoặc mô chết bị bong ra khỏi cơ thể
The doctor carefully removed the slough from the wound to promote healing.
Bác sĩ cẩn thận loại bỏ mô hoại tử khỏi vết thương để thúc đẩy quá trình chữa lành.