technique
Thuật ngữ này nhấn mạnh vào việc thực hiện một kỹ năng về mặt cơ học hoặc quy trình, thay vì nguồn cảm hứng sáng tạo đằng sau đó. Nó tập trung vào khía cạnh "làm thế nào" của một quá trình, làm nổi bật sự chính xác, tính lặp lại và sự trau chuốt cần thiết để đạt được tiêu chuẩn chuyên nghiệp. Trong môi trường chuyên nghiệp, một kỹ thuật thường là một tập hợp các bước đã được hệ thống hóa để có thể giảng dạy và mô phỏng lại. Trong khi tài năng cung cấp khả năng thiên bẩm, thì kỹ thuật cung cấp khung cấu trúc cho phép người thực hiện tạo ra kết quả chất lượng cao một cách nhất quán trong nhiều tình huống khác nhau.
Một kỹ thuật.
Ý nghĩa
Cách thức thực hiện một công việc cụ thể, đặc biệt là những việc đòi hỏi kỹ năng chuyên môn
"The pianist's finger technique is flawless."
Kỹ thuật ngón tay của nghệ sĩ piano thật hoàn hảo.
Ví dụ
I need to improve my technique for the finals.
Tôi cần cải thiện kỹ thuật của mình cho vòng chung kết.
Wait, is your technique actually supposed to look like that?
Khoan đã, kỹ thuật của bạn thực sự phải trông như thế kia sao?
Look, your technique is just wrong, you're hurting yourself!
Nhìn xem, kỹ thuật của bạn sai rồi, bạn sẽ tự làm mình bị thương đấy!
I have a specific technique for organizing my emails.
Tôi có một phương pháp cụ thể để sắp xếp email của mình.
God, his painting technique is just... otherworldly, isn't it?
Trời ạ, kỹ thuật vẽ của anh ấy thật là... siêu phàm, đúng không?
I can explain my technique if you have a moment.
Tôi có thể giải thích kỹ thuật của mình nếu bạn có thời gian.
The chef used a unique technique to sear the scallops.
Đầu bếp đã sử dụng một kỹ thuật độc đáo để áp chảo sò điệp.
Stop! Your technique is going to break the machine!
Dừng lại! Cách làm của bạn sẽ làm hỏng máy mất!
Cụm từ kết hợp
flawless technique
kỹ thuật hoàn hảo
basic technique|experimental technique
kỹ thuật cơ bản|kỹ thuật thử nghiệm|kỹ thuật bậc thầy