method
/ˈmɛθəd/
Từ method thường được dùng như một danh từ đếm được khi nói về một cách cụ thể để làm điều gì đó (ví dụ: "a new method").
Khi đề cập đến sự trật tự hoặc tổ chức nói chung, từ này có thể được dùng như một danh từ không đếm được, chẳng hạn như trong cụm từ "there is method in this".
Trong lập trình máy tính, method có ý nghĩa chuyên ngành để chỉ một hàm gắn liền với một đối tượng, mặc dù trong giao tiếp hằng ngày, nó đơn giản có nghĩa là một quy trình có hệ thống.
💬Trò chuyện
I'm literally losing it. My study method is a total fail.
Em sắp phát điên rồi. Phương pháp học của em đúng là thảm họa.
Damn that's crazy. Just wing it.
Vãi, thật luôn? Thôi cứ tùy cơ ứng biến đi.
Ý nghĩa
Một quy trình cụ thể để hoàn thành hoặc tiếp cận điều gì đó, đặc biệt là theo một hệ thống
"The scientist developed a new method for extracting DNA from ancient samples."
Sự trật tự và tổ chức; đặc tính có hệ thống
"There is a method to his madness, though it seems chaotic at first glance."
Cụm từ kết hợp
scientific method
phương pháp khoa học: một cách tiếp cận hệ thống trong việc thử nghiệm và quan sát để đi đến kết luận
Các nhà nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt `scientific method` để đảm bảo tính khách quan của dữ liệu.
teaching method
phương pháp giảng dạy: nguyên tắc hoặc chiến lược cụ thể mà giáo viên sử dụng để truyền đạt kiến thức
Cô ấy đã áp dụng một `teaching method` mới để thu hút học sinh hơn.
method of payment
phương thức thanh toán: phương tiện dùng để chuyển một khoản tiền (ví dụ: tiền mặt, thẻ tín dụng)
Vui lòng chọn `method of payment` phù hợp khi hoàn tất đơn hàng.
effective method
phương pháp hiệu quả: một quy trình tạo ra kết quả mong muốn một cách thành công
Ghi chép theo sơ đồ tư duy là một `effective method` để ôn tập kiến thức.
method to the madness
có tính toán trong sự điên rồ: một logic hoặc kế hoạch ngầm đằng sau những hành động có vẻ hỗn loạn
Dù cách làm việc của anh ta trông rất lộn xộn, nhưng thực ra anh ta có `method to the madness`.
Thành ngữ & Tục ngữ
method to one's madness
một kế hoạch có mục đích hoặc logic đằng sau những hành vi có vẻ hỗn loạn hoặc phi lý đối với người khác
Anh ấy dường như đang làm việc một cách tùy tiện, nhưng thực ra anh ấy có tính toán riêng trong sự điên rồ của mình.
Bối cảnh văn hóa
The Method: Diving into the Psychological Depth of Method Acting
The Method: Đi sâu vào Chiều sâu Tâm lý của Diễn xuất Phương pháp
Khi nghe đến từ method, chúng ta thường nghĩ ngay đến một quy trình hệ thống để giải một bài toán hay nướng một chiếc bánh. Tuy nhiên, trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, the method lại ám chỉ một trong những cách tiếp cận diễn xuất gây tranh cãi và mang tính chuyển đổi mạnh mẽ nhất từng được tạo ra: Diễn xuất Phương pháp (Method Acting). Dù thường bị hiểu lầm đơn thuần là việc "giữ nguyên nhân vật" suốt nhiều tháng trời, nhưng thực chất Diễn xuất Phương pháp bắt nguồn từ sự khám phá tâm lý về thân phận con người.
Nguồn gốc của phương pháp này bắt nguồn từ Konstantin Stanislavski, một diễn viên và đạo diễn người Nga, người muốn thoát ly khỏi lối diễn xuất cường điệu và rập khuôn của thế kỷ 19. Ông mong muốn các diễn viên trải nghiệm "sự thật về cảm xúc" ngay trên sân khấu. Triết lý này sau đó được đưa đến Mỹ và được Lee Strasberg tinh chỉnh tại Actors Studio ở New York. Cách diễn giải của Strasberg — thứ sau này được biết đến với tên gọi The Method — nhấn mạnh vào một kỹ thuật gọi là trí nhớ biểu cảm (affective memory). Kỹ thuật này yêu cầu diễn viên phải khơi gợi lại một cảm xúc mãnh liệt, cụ thể từ chính cuộc đời họ và áp đặt nó lên nhân vật mà họ đang đóng.
Hãy tưởng tượng một diễn viên cần thể hiện nỗi đau thương tột cùng; thay vì chỉ đơn thuần giả vờ khóc, họ sẽ chìm sâu vào một mất mát có thật trong đời mình, dùng nỗi đau riêng tư, bản năng đó để thổi hồn vào phân cảnh. Điều này tạo nên một sự chân thực thô ráp và đầy điện tính, làm thay đổi điện ảnh mãi mãi. Những biểu tượng như Marlon Brando và James Dean đã cách mạng hóa màn ảnh bạc bằng cách mang cường độ nội tâm này vào vai diễn, thay thế lối diễn phô trương trên sân khấu bằng một chủ nghĩa hiện thực trầm mặc và sâu lắng.
Tuy nhiên, việc áp dụng phương pháp này trong thời hiện đại đã dần chuyển sang xu hướng "nhập vai cực đoan". Chúng ta thấy những diễn viên ngày nay giảm cân khắc nghiệt, sống cô lập hoặc từ chối thoát vai giữa các cảnh quay. Mặc dù những tiêu đề báo chí này rất thu hút, nhưng chúng thường làm mờ đi ranh giới giữa phương pháp tâm lý nguyên bản của Stanislavski và sự lập dị đơn thuần. Tuy nhiên, về cốt lõi, the method vẫn là một cuộc theo đuổi sự trung thực — một niềm tin rằng để khán giả tin vào một lời nói dối (vở kịch), người diễn viên phải tìm được cách kể một sự thật.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ (Middle English), thông qua tiếng Pháp cổ méthode, và từ tiếng Latin methodus.
Xa hơn nữa, nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp methodos (mang nghĩa là 'sự theo đuổi' hoặc 'cách thức truy vấn'), được cấu thành từ tiền tố meta- ('sau' hoặc 'vượt ra ngoài') và hodos ('con đường' hoặc 'lối đi').