course
khóa học
[C/U] Cả hai
Số nhiều: coursesQuá khứ: coursedPhân từ 2: coursedV-ing: coursingSo sánh hơn: more coursingSo sánh nhất: most coursing
Từ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, thay đổi từ việc tiếp thu kiến thức trí tuệ sang quỹ đạo di chuyển vật lý của một con tàu. Khi dùng trong giáo dục, nó gợi ý một quá trình tiến triển có cấu trúc để đạt được mục tiêu, trong khi trong hàng hải, nó mô tả một định hướng không gian chính xác.
Trong bối cảnh ẩm thực và thể thao, từ này xác định một ranh giới hoặc một phân đoạn cụ thể. Dù là ranh giới của một sân golf hay sự phân chia tuần tự của một bữa tiệc, từ này luôn ngụ ý một con đường xác định hoặc một giai đoạn được chỉ định trong một trình tự lớn hơn.
Countable as a class or meal part; uncountable in certain abstract contexts of flow.
Ý nghĩa
Ví dụ
Cụm từ kết hợp
golf course
sân golf
Sân golf được chăm sóc rất tỉ mỉ.
Từ liên quan
classprogramcurriculumroutepathdirectiontrackdisheducationsyllabuslecturesemestermoduleworkshoptutorialdegreediplomastudentteacherprofessoracademyuniversitycollegelessonstudylearningtrainingcertificationcreditgradeexamquiztextbooknavigationcompassbearingtrajectoryheadingvoyagejourneymapitinerarywaypointsteeringpilotcaptainsaildriftcurrenttidegolffairwaygreenholeteecaddieclubturfgrassmealappetizerentreedessertstartermenubanquetfeastdiningplateserving