physical
/ˈfɪzɪkəl/
Từ này tập trung vào khái niệm về tính vật chất—những điều hữu hình, cụ thể và mang tính sinh học. Nó thường được sử dụng như một điểm đối lập: cơ thể đối lập với tâm trí, vật chất đối lập với tinh thần, hoặc thực thể đối lập với sự trừu tượng.
Trong bối cảnh y tế, từ này mang hàm ý lâm sàng và định kỳ. Khi đề cập đến cơ thể, ý nghĩa của nó có thể dao động từ những mô tả trung lập về sức khỏe cho đến những hàm ý mạnh mẽ hơn về sự tiếp xúc hoặc bạo lực (ví dụ: physical altercation - xô xát thân thể), tùy thuộc vào các động từ đi kèm.
Khác với material thường đề cập đến sự giàu có hoặc chất liệu, physical nhấn mạnh vào các quy luật tự nhiên và thực tế sinh học của sự tồn tại. Trong các bối cảnh khoa học, từ này mang tính khách quan tuyệt đối và không chứa đựng yếu tố cảm xúc.
Used exclusively as a countable noun when referring to a medical check-up ('I need to schedule my annual physical').
Ý nghĩa
Liên quan đến cơ thể, đối lập với tâm trí
"Regular physical exercise is essential for maintaining overall health."
Tập thể dục thường xuyên là điều thiết yếu để duy trì sức khỏe tổng thể.
Liên quan đến những thứ có thể cảm nhận được thông qua các giác quan, đối lập với những điều thuộc về tâm linh hoặc tinh thần; có thể chạm tới được
"The book provides a physical description of the landscape."
Cuốn sách cung cấp một mô tả chi tiết về đặc điểm vật lý của cảnh quan.
Liên quan đến vật lý học hoặc các quy luật của tự nhiên
"The physical properties of the metal make it ideal for construction."
Các đặc tính vật lý của kim loại này khiến nó trở nên lý tưởng cho việc xây dựng.
Một cuộc kiểm tra y tế toàn diện đối với cơ thể
"I have an appointment for my annual physical tomorrow morning."
Tôi có hẹn khám sức khỏe tổng quát hàng năm vào sáng mai.
Ví dụ
I just need some physical activity to clear my head.
Tôi chỉ cần một vài hoạt động thể chất để giải tỏa đầu óc.
Look, I can't handle any more physical touch right now!
Nghe này, lúc này tôi không thể chịu nổi bất kỳ sự chạm vật lý nào nữa!
Is there any physical evidence that he was actually there?
Có bằng chứng hữu hình nào cho thấy anh ta thực sự đã ở đó không?
My physical stamina is just not what it used to be.
Thể lực thể chất của tôi không còn được như trước nữa.
Get your hands off me, this is getting too physical!
Bỏ tay ra khỏi người tôi, chuyện này đang trở nên quá đụng chạm rồi!
The physical demands of this job are honestly exhausting.
Những yêu cầu về thể chất của công việc này thực sự gây kiệt sức.
We need to examine the physical properties of this alloy.
Chúng ta cần kiểm tra các đặc tính vật lý của hợp kim này.
I have a physical reaction every time I smell that.
Tôi có một phản ứng vật lý mỗi khi ngửi thấy mùi đó.
I am totally dreading my annual physical tomorrow morning.
Tôi thực sự rất sợ buổi khám sức khỏe tổng quát hàng năm vào sáng mai.
Did the doctor clear you after your physical last week?
Bác sĩ đã xác nhận bạn ổn sau buổi khám sức khỏe tổng quát tuần trước chưa?