school
/skuːl/
Khi dùng với nghĩa giáo dục, từ school mang hai sắc thái: vừa chỉ một tòa nhà vật lý (địa điểm) vừa chỉ hệ thống sư phạm trừu tượng (thể chế). Tuy thường mang nghĩa trung lập, nhưng từ này có thể gợi cảm giác gò bó hoặc khô khan khi dùng để mô tả sự tuân thủ nghiêm ngặt.
Khi nói về loài cá, thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về sự chuyển động đồng nhất và sự sinh tồn tập thể. Nó ám chỉ một sự thống nhất mượt mà, uyển chuyển thay vì một cuộc tụ họp ngẫu nhiên.
Trong bối cảnh tư duy hoặc triết học, nó hàm ý về một dòng dõi hoặc một di sản trí tuệ chung. Từ này mô tả một school of thought (trường phái tư tưởng) chuyên biệt, nơi những người theo đuổi tuân theo các tiên đề hoặc truyền thống cụ thể, thường tương phản với các góc nhìn mới hơn hoặc đối lập.
Với vai trò là một động từ, nó gợi ý một quá trình nhào nặn khắt khe hoặc kiểm soát bản thân. Việc "rèn luyện" (school) bản thân không đơn thuần là học tập, mà là sự tự kỷ luật tâm trí hoặc cảm xúc một cách có ý thức để đạt được một trạng thái cụ thể.
Countable when referring to a physical building, a specific group of fish, or a particular philosophy ('two different schools of thought'). Uncountable when referring to the general activity or institution of education ('I have to go to school').
Ý nghĩa
Một cơ sở dùng để giáo dục trẻ em
"The kids walk to school every morning."
Lũ trẻ đi bộ đến trường mỗi sáng.
Một nhóm cá hoặc các động vật biển khác bơi cùng nhau
"A large school of tuna was spotted near the reef."
Một đàn cá ngừ lớn đã được nhìn thấy gần rạn san hô.
Một nhóm người chia sẻ cùng một triết lý, phong cách hoặc phương pháp tư duy
"He belongs to the old school of psychological thought."
Anh ấy thuộc trường phái tư tưởng tâm lý học cũ.
Giáo dục, đào tạo hoặc rèn luyện kỷ luật cho ai đó
"She schooled herself in the art of patience."
Cô ấy tự rèn luyện bản thân trong nghệ thuật kiên nhẫn.