development
/dɪˈvɛləpmənt/
Từ này mô tả một sự chuyển dịch từ trạng thái đơn giản hoặc tiềm ẩn sang một trạng thái phức tạp, trưởng thành hoặc hoàn thiện hơn. Nó mang hàm ý mạnh mẽ về sự tiến triển và tiến hóa, dù là về mặt sinh học, trí tuệ hay cấu trúc.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp, development ngụ ý sự cải thiện và tinh chỉnh có chủ đích. Khác với growth (sự tăng trưởng) vốn có thể diễn ra tự nhiên và không theo kế hoạch, development thường gợi lên một quá trình xây dựng hoặc nâng cấp có mục tiêu cụ thể.
Khi được dùng để mô tả tin tức hoặc sự kiện, từ này ám chỉ một diễn biến mới làm thay đổi cách hiểu hiện tại về một tình huống. Ở nghĩa này, từ này mang sắc thái trung lập nhưng lại gợi lên sự quan trọng hoặc tính cấp bách.
Uncountable when referring to the general process of growth or improvement ('The child's development is normal'). Countable when referring to a specific new event, news item, or a housing project ('There has been a surprising development in the case' or 'a new residential development').
Ý nghĩa
Quá trình phát triển hoặc được phát triển; sự mở rộng hoặc tiến triển dần dần
"The development of the plan took months."
Một giai đoạn tăng trưởng hoặc tiến bộ mới
"The baby's rapid development amazed everyone."
Một sự kiện hoặc thành tựu quan trọng
"The new product development was a success."
Quá trình tạo ra hoặc cải thiện một sản phẩm, phần mềm hoặc ý tưởng
"Software development requires coding skills."
Việc xây dựng các tòa nhà hoặc công trình khác trên đất
"Urban development is changing the city."
Sự mở rộng hoặc chi tiết hóa một cốt truyện hoặc chủ đề trong một câu chuyện
"The novel's plot development was gripping."
Ví dụ
The development of the plan took months.
Việc xây dựng kế hoạch này đã mất nhiều tháng.
Wait, is this new development actually going to happen?!
Khoan đã, sự phát triển mới này thực sự sẽ xảy ra sao?!
I can't believe the development of this plot twist!
Tôi không thể tin được sự triển khai của cú ngoặt cốt truyện này!
Look, this urban development is just ruining the neighborhood!
Nhìn xem, việc phát triển đô thị này chỉ đang làm hỏng khu phố thôi!
My child's development is just so fast right now.
Sự phát triển của con tôi hiện giờ thật là nhanh.
Listen, our software development cycle is completely broken!
Nghe này, chu kỳ phát triển phần mềm của chúng ta hoàn toàn bị hỏng rồi!
Did you see the latest development in the news today?
Bạn có xem diễn biến phát triển mới nhất trong tin tức hôm nay không?
I think your professional development is lacking in this role.
Tôi nghĩ sự phát triển chuyên môn của bạn đang bị thiếu hụt trong vai trò này.
The development of the new app was a total nightmare.
Việc phát triển ứng dụng mới là một cơn ác mộng thực sự.
Stop! This development project is a complete waste of money!
Dừng lại đi! Dự án phát triển này là một sự lãng phí tiền bạc hoàn toàn!
Thành ngữ & Tục ngữ
under development
đang trong quá trình xây dựng hoặc cải thiện
The new vaccine is still under development and requires more testing.
Vaccine mới vẫn đang trong quá trình phát triển và cần được thử nghiệm thêm.
a development in the case
một tình tiết mới hoặc một sự thay đổi trong tình huống
The police announced a surprising development in the case this morning.
Cảnh sát đã thông báo về một tình tiết mới đầy bất ngờ trong vụ án vào sáng nay.
Từ nguyên
Từ development có nguồn gốc từ từ tiếng Pháp cổ desveloppement, vốn bắt nguồn từ desveloper, mang nghĩa là 'mở ra' hoặc 'tháo gói'. Động từ này được hình thành từ tiền tố des- (nghĩa là 'không/mở') và veloper (nghĩa là 'gói lại').
Khái niệm 'tháo gói' hoặc 'mở ra' là cốt lõi cho ý nghĩa chính của từ này về sự tiến triển và tăng trưởng. Từ này gia nhập tiếng Anh trung cổ vào thế kỷ 15, ban đầu dùng để chỉ hành động khám phá hoặc tiết lộ một điều gì đó.
Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần phát triển để bao hàm nghĩa rộng hơn về sự tăng trưởng, tiến bộ và quá trình đưa một thứ gì đó hiện hữu hoặc đạt đến trạng thái tiên tiến hơn, đặc biệt là trong bối cảnh tiến bộ về kinh tế, xã hội và cá nhân. Hậu tố -ment dùng để chỉ một hành động hoặc kết quả.