development
/dɪˈvɛləpmənt/
Từ development chủ yếu được dùng như một danh từ không đếm được khi nói về chính quá trình đó. Ví dụ: 'We are monitoring the development of the situation.'
Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến các kết quả hoặc giai đoạn cụ thể, chẳng hạn như 'several new housing developments have been approved.'
Đây là một từ rất phổ biến và linh hoạt, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ sự phát triển cá nhân cho đến kinh doanh và công nghệ. Nhìn chung, từ này mang ý nghĩa tích cực về sự tiến bộ và cải thiện.
💬Trò chuyện
David's losing it. He wants a full development roadmap by EOD.
Ông David phát điên rồi. Ổng muốn có một bản lộ trình phát triển đầy đủ trước cuối ngày hôm nay.
Hard pass. I'm totally burnt out and not lifting a finger.
Quên đi. Tôi kiệt sức rồi, không rảnh mà động móng tay vào đâu.
Ý nghĩa
Quá trình phát triển hoặc được phát triển; sự mở rộng hoặc tiến triển dần dần
"The development of the plan took months."
Một sự kiện hoặc thành tựu quan trọng
"The new product development was a success."
Quá trình tạo ra hoặc cải thiện một sản phẩm, phần mềm hoặc ý tưởng
"Software development requires coding skills."
Việc xây dựng các tòa nhà hoặc công trình khác trên đất
"Urban development is changing the city."
Sự mở rộng hoặc chi tiết hóa một cốt truyện hoặc chủ đề trong một câu chuyện
"The novel's plot development was gripping."
Cụm từ kết hợp
economic development
Quá trình một quốc gia cải thiện phúc lợi kinh tế, chính trị và xã hội cho người dân
The region's economic development has been rapid.
character development
Quá trình xây dựng và giải thích bối cảnh, tính cách cũng như động lực của một nhân vật hư cấu
Good character development makes a story engaging.
software development
Quá trình thiết kế, viết, kiểm thử và bảo trì phần mềm máy tính
She works in software development.
urban development
Quá trình xây dựng và cải thiện các thành phố và thị trấn
The city is undergoing significant urban development.
product development
Toàn bộ quá trình đưa một sản phẩm mới ra thị trường
Product development requires careful planning.
Bối cảnh văn hóa
Tâm lý học về sự tăng trưởng: Tại sao quá trình phát triển của con người không bao giờ thực sự kết thúcThe Psychology of Growth: Why Human Development is Never Truly Finished
Trong nhiều thập kỷ, quan niệm phổ biến trong tâm lý học cho rằng sự phát triển của con người diễn ra theo những giai đoạn cứng nhắc—như một chiếc thang mà chúng ta leo từ thời thơ ấu đến khi trưởng thành và cuối cùng đạt đến một trạng thái ổn định. Chúng ta thường nói về child development (phát triển trẻ em) như một giai đoạn riêng biệt sẽ kết thúc khi chúng ta chạm ngưỡng tuổi đôi mươi. Tuy nhiên, khoa học thần kinh hiện đại và các nghiên cứu dài hạn đã phá vỡ quan niệm này, giới thiệu cho chúng ta khái niệm về tính dẻo của hệ thần kinh (neuroplasticity).
Tính dẻo của hệ thần kinh tiết lộ rằng não bộ không phải là những bức tượng tĩnh lặng mà là những mạng lưới sống động, không ngừng tự tái cấu trúc dựa trên trải nghiệm. Điều này có nghĩa là sự phát triển về nhận thức và cảm xúc là một cuộc hành trình kéo dài suốt đời. Cho dù đó là việc học một ngôn ngữ mới ở tuổi bảy mươi hay vượt qua nỗi đau thời thơ ấu ở tuổi trung niên, khả năng tự tổ chức lại của não bộ cho phép chúng ta không ngừng tiến hóa.
Sự thay đổi trong nhận thức này có tác động sâu sắc đến cách chúng ta nhìn nhận về thất bại và sự lão hóa. Nếu phát triển là một quá trình diễn ra liên tục thay vì là một điểm đến, thì khái niệm 'đạt đỉnh' chỉ là một huyền thoại. Khái niệm growth mindset (tư duy phát triển) được phổ biến bởi Carol Dweck dựa trên thực tế sinh học này. Bằng cách tin rằng những phẩm chất cơ bản của chúng ta là điều có thể trau dồi thông qua nỗ lực, chúng ta chuyển đổi câu chuyện nội tâm từ sự hạn chế cố định sang tiềm năng vô hạn.
Cuối cùng, sự phát triển của con người không phải là việc đạt đến trạng thái hoàn hảo hay hoàn tất. Thay vào đó, đó là nghệ thuật của sự thích nghi. Đó là quá trình tích hợp thông tin mới, vượt qua những cơn bão cảm xúc và tinh chỉnh bản sắc cá nhân để đáp ứng với một môi trường luôn thay đổi. Chúng ta không chỉ lớn lên; chúng ta đang mở rộng, gia tăng năng lực của mình cho đến tận cuối cuộc đời.
Từ nguyên
Từ development có nguồn gốc từ từ tiếng Pháp cổ desveloppement, vốn bắt nguồn từ desveloper, mang nghĩa là 'mở ra' hoặc 'tháo gói'. Động từ này được hình thành từ tiền tố des- (nghĩa là 'không/mở') và veloper (nghĩa là 'gói lại').
Khái niệm 'tháo gói' hoặc 'mở ra' là cốt lõi cho ý nghĩa chính của từ này về sự tiến triển và tăng trưởng. Từ này gia nhập tiếng Anh trung cổ vào thế kỷ 15, ban đầu dùng để chỉ hành động khám phá hoặc tiết lộ một điều gì đó.
Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần phát triển để bao hàm nghĩa rộng hơn về sự tăng trưởng, tiến bộ và quá trình đưa một thứ gì đó hiện hữu hoặc đạt đến trạng thái tiên tiến hơn, đặc biệt là trong bối cảnh tiến bộ về kinh tế, xã hội và cá nhân. Hậu tố -ment dùng để chỉ một hành động hoặc kết quả.