academic
Từ này mang hai sắc thái đối lập giữa sự uy tín và sự khô khan. Khi dùng để mô tả một cá nhân hay một tổ chức, nó gợi lên thành tựu trí tuệ cao và sự tận tụy trong việc theo đuổi tri thức vì chính giá trị của nó. Điều này tạo ra một không gian gắn liền với những thư viện, những bài giảng và các công trình nghiên cứu được bình duyệt.
Ngược lại, khi dùng để mô tả một lập luận hay một quan điểm, từ này thường ám chỉ sự thiếu hụt đáng tiếc về khả năng ứng dụng vào thực tế. Theo nghĩa này, việc gọi một điều gì đó là academic là cách để gạt bỏ nó, coi đó chỉ là một bài tập tư duy không có tác động gì đến tình huống thực tế đang diễn ra.
Có thể đếm được khi đề cập đến một người làm việc trong giáo dục đại học, chẳng hạn như một giáo sư.
Ý nghĩa
Liên quan đến giáo dục và nghiên cứu học thuật thay vì các kỹ năng thực hành hoặc nghề nghiệp
"The university is known for its rigorous academic standards."
Trường đại học này nổi tiếng với các tiêu chuẩn học thuật khắt khe.
Không có giá trị thực tiễn; chỉ mang tính lý thuyết hoặc không còn quan trọng
"The question of who would have won the war is purely academic now."
Câu hỏi về việc ai sẽ thắng cuộc chiến giờ đây thuần túy chỉ mang tính lý thuyết.
Giảng viên hoặc nhà nghiên cứu tại một trường cao đẳng hoặc đại học
"The panel consisted of three leading academics from Oxford."
Hội đồng bao gồm ba học giả hàng đầu từ Oxford.