syllabus
syllabus thường được hiểu là một bản kế hoạch chi tiết cho một khóa học, bao gồm các mục tiêu học tập, danh sách tài liệu đọc, lịch trình các bài giảng và tiêu chí đánh giá. Trong môi trường giáo dục Việt Nam, từ này tương đương với "đề cương chi tiết" hoặc "chương trình học chi tiết".
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt rõ syllabus với curriculum. Trong khi syllabus chỉ tập trung vào một khóa học cụ thể, ví dụ như đề cương môn Tiếng Anh 1, thì curriculum mang nghĩa rộng hơn, bao quát toàn bộ chương trình đào tạo của một cấp học hoặc một chuyên ngành, ví dụ như chương trình đào tạo cử nhân Luật.
syllabus tập trung vào chi tiết cho một môn học, nhấn mạnh vào nội dung "cái gì" và thời điểm "khi nào". Ngược lại, curriculum là tổng thể khung chương trình, nhấn mạnh vào mục đích "tại sao" và phương pháp "như thế nào".
Lưu ý về cách sử dụng
Khi sử dụng syllabus, hãy lưu ý rằng đây là một danh từ đếm được. Trong các văn bản học thuật, nó thường đi kèm với các động từ như follow, distribute hoặc outline.
Cách dùng đúng: The professor distributed the syllabus on the first day of class. (Giáo sư đã phát đề cương chi tiết vào ngày đầu tiên của lớp học.)
Cách dùng sai: Sử dụng syllabus để nói về toàn bộ lộ trình học tập của một năm học; trong trường hợp này nên dùng curriculum.
Ý nghĩa
Một bản tóm tắt các nội dung trong một khóa học, thường bao gồm danh sách các chủ đề cần học và các tài liệu đọc bắt buộc
"The professor handed out a detailed syllabus on the first day of class."
Giáo sư đã phát một bản đề cương chi tiết vào ngày đầu tiên của lớp học.