learn
learn không chỉ đơn thuần là việc ngồi trong lớp học mà bao hàm một phạm vi rộng hơn về việc tiếp thu kiến thức. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "học", "học hỏi" hoặc "biết". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách thức kiến thức được tiếp nhận: có thể là thông qua giáo dục chính quy, thông qua trải nghiệm thực tế hoặc đơn giản là nhận được một thông tin mới.
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương tự
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt là sự phân biệt giữa learn và study. Trong khi study nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực, nghiên cứu, đọc sách hoặc rèn luyện một cách có hệ thống (ví dụ: study for an exam - ôn thi), thì learn nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng là việc nắm vững một kỹ năng hoặc hiểu rõ một điều gì đó. Bạn có thể study một ngôn ngữ trong nhiều năm nhưng chưa chắc đã learn (thành thạo) được nó.
study: Tập trung vào hành động nghiên cứu, học tập (quá trình).
learn: Tập trung vào việc tiếp thu và làm chủ kiến thức/kỹ năng (kết quả).
Cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau
Khi learn đi kèm với một mẩu thông tin, nó mang nghĩa là "biết" hoặc "tìm hiểu được". Điều này khác với know (đã biết sẵn). learn mô tả thời điểm bạn chuyển từ trạng thái không biết sang biết.
Ví dụ: I learned that he had resigned (Tôi biết được rằng anh ấy đã từ chức) — ở đây không phải là "học" mà là tiếp nhận thông tin.
Khi nói về việc tiếp thu kỹ năng từ người khác hoặc từ cuộc sống, learn mang nghĩa "học hỏi". Điều này gợi lên sự linh hoạt và khả năng thích nghi.
Ví dụ: learn from experience (học hỏi từ kinh nghiệm).
Lưu ý về cấu trúc ngữ pháplearn thường được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu có to (learn to do something) khi nói về việc học một kỹ năng. Ngoài ra, khi muốn diễn đạt việc học một môn học hoặc một ngôn ngữ, bạn có thể dùng trực tiếp danh từ sau learn hoặc sử dụng cấu trúc learn about để chỉ việc tìm hiểu thông tin chung về chủ đề đó.
Ý nghĩa
Tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng thông qua nghiên cứu, trải nghiệm hoặc được giảng dạy
She is learning to play the cello.
Cô ấy đang học chơi đàn cello.
Có được kiến thức hoặc kỹ năng theo thời gian
He learned quickly in the new role.
Anh ấy học hỏi nhanh chóng trong vai trò mới.
Tìm hiểu hoặc nhận biết được một mẩu thông tin nào đó
I learned about the accident from the news.
Tôi biết về vụ tai nạn từ bản tin thời sự.