teacher
Từ này gắn liền với hình ảnh về quyền uy và sự dẫn dắt, thường gợi nhớ đến môi trường lớp học. Dù dùng để chỉ một vai trò nghề nghiệp, nó còn hàm ý về mối quan hệ truyền thụ kiến thức và hướng dẫn giữa một chuyên gia và người mới bắt đầu. Trong giao tiếp hằng ngày, thuật ngữ này có thể được dùng rộng rãi để mô tả bất kỳ ai truyền đạt một bài học, bất kể họ có bằng cấp hay không. Tuy nhiên, trong các văn bản chính thức hoặc pháp lý, từ này chỉ đích danh những chuyên gia có chứng chỉ hành nghề đang làm việc tại một cơ sở giáo dục.
Có thể đếm được vì bạn có thể đếm từng cá nhân làm công việc này, ví dụ như có ba giáo viên trong phòng hội đồng.
Ý nghĩa
Người có nghề nghiệp là giảng dạy cho người khác, đặc biệt là trong trường học
"The history teacher explained the causes of the war."
Giáo viên lịch sử đã giải thích những nguyên nhân dẫn đến cuộc chiến tranh.