professional
Thuật ngữ này được hiểu theo một dải nghĩa kéo dài từ trình độ chuyên môn cho đến cách ứng xử trong công việc. Ở một góc độ, nó chỉ trạng thái pháp lý hoặc tài chính khi một cá nhân được trả lương cho kiến thức chuyên sâu của mình, điều này phân biệt họ với những người nghiệp dư làm việc vì đam mê. Điều này tạo ra một ranh giới dựa trên giao dịch kinh tế và chứng chỉ chính thức. Xét về mặt xã hội hoặc giao tiếp, từ này mô tả một phong thái đặc trưng bởi sự tự tin, đáng tin cậy và khả năng gạt bỏ định kiến cá nhân. Một người được coi là chuyên nghiệp về mặt hành vi không dựa vào mức lương họ nhận được, mà dựa vào khả năng duy trì tiêu chuẩn xuất sắc và phép lịch sự nhằm tạo dựng niềm tin với khách hàng hoặc nhà tuyển dụng.
Ý nghĩa
Liên quan đến một nghề nghiệp hoặc kiếm sống từ một hoạt động cụ thể; đồng thời mô tả năng lực và sự tuân thủ các tiêu chuẩn trong ngành
"She is a professional athlete who competes in the Olympic Games."
Cô ấy là một vận động viên chuyên nghiệp thi đấu tại Thế vận hội Olympic.
Ví dụ
The team hired a professional consultant to streamline their operations.
Nhóm đã thuê một cố vấn chuyên nghiệp để tinh giản các hoạt động vận hành.
Cụm từ kết hợp
professional development
phát triển chuyên môn
The company invests heavily in professional development.
Công ty đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển chuyên môn.
professional conduct
tác phong chuyên nghiệp
The board reviewed his professional conduct after the incident.
Hội đồng đã xem xét tác phong chuyên nghiệp của anh ấy sau sự cố.
professional experience
kinh nghiệm chuyên môn
The job requires five years of professional experience.
Công việc này yêu cầu năm năm kinh nghiệm chuyên môn.
professional relationship
mối quan hệ công việc
They maintained a strictly professional relationship.
Họ duy trì một mối quan hệ thuần túy công việc.
professional judgment
đánh giá chuyên môn
The architect relied on her professional judgment to ensure safety.
Kiến trúc sư đã dựa vào đánh giá chuyên môn của mình để đảm bảo an toàn.