pliability
tính dẻo / tính dễ bảo
Danh từ
pliability mô tả khả năng dễ dàng bị uốn cong, tạo hình hoặc thay đổi mà không gây ra hư hại hay gãy vỡ. Từ này mang hai sắc thái nghĩa chính: một là đặc tính vật lý của vật chất, hai là đặc điểm tính cách của con người.
Ý nghĩa
Danh từtính dẻo
Đặc tính dễ bị uốn cong hoặc tạo hình mà không bị gãy
"The pliability of the clay makes it ideal for sculpting."
Tính dẻo của đất sét khiến nó trở nên lý tưởng cho việc điêu khắc.
Danh từtính dễ bảo
Đặc tính dễ bị ảnh hưởng, thuyết phục hoặc kiểm soát bởi người khác
"The young recruit's pliability made him an easy target for the recruiter's promises."
Tính dễ bảo của vị hoàng tử trẻ đã biến anh ta thành một con rối cho các cố vấn của mình.