compliant
compliant mang sắc thái biểu đạt sự chấp nhận hoặc tuân theo một tiêu chuẩn, quy định hoặc ý muốn của người khác. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực (chuyên nghiệp, đúng chuẩn) hoặc mang hàm ý hơi tiêu cực (quá dễ bảo, thiếu chính kiến).
Ý nghĩa
Đáp ứng hoặc tuân theo một bộ quy tắc, tiêu chuẩn hoặc luật lệ cụ thể
"The new employees were surprisingly compliant during the training session."
Tòa nhà mới tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn phòng cháy chữa cháy hiện hành.
Sẵn lòng đồng ý với người khác hoặc tuân theo các quy tắc, đặc biệt là để tránh xung đột
"The company ensures that all its products are fully compliant with international safety laws."
Đứa trẻ ngoan ngoãn một cách đáng ngạc nhiên trong suốt chuyến bay dài.
Được thiết kế để tương thích với một hệ thống, phần mềm hoặc tiêu chuẩn phần cứng cụ thể
Phần mềm này tương thích hoàn toàn với các giao thức công nghiệp mới nhất.