silicone
silicone
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từsilicone
Một polyme tổng hợp bao gồm silic, oxy, cacbon và hydro, được sử dụng rộng rãi trong chất trám, chất bôi trơn và các thiết bị cấy ghép y tế
"The sealant was made of a high-grade silicone to ensure it was waterproof."
Chất trám được làm từ silicone cao cấp để đảm bảo khả năng chống nước.