acquiescence
acquiescence mô tả một trạng thái đồng ý hoặc chấp nhận một điều gì đó mà không có sự phản kháng, nhưng điểm mấu chốt là sự chấp nhận này thường mang tính miễn cưỡng hoặc thụ động. Thay vì nhiệt tình ủng hộ, người thực hiện hành động acquiescence thường chọn cách im lặng hoặc không phản đối để tránh xung đột hoặc vì không còn lựa chọn nào khác.
Sự khác biệt về sắc thái
Từ này khác biệt rõ rệt với agreement (sự đồng ý) hay consent (sự bằng lòng/chấp thuận). Trong khi agreement và consent hàm ý một sự đồng thuận chủ động và tự nguyện, acquiescence lại gợi lên cảm giác cam chịu. Ví dụ, nếu bạn đồng ý với một kế hoạch vì bạn thích nó, đó là agreement; nhưng nếu bạn im lặng để kế hoạch đó diễn ra dù bạn không hài lòng, đó là acquiescence.
❌ Sử dụng acquiescence khi muốn diễn đạt sự hào hứng đồng thuận.
✅ Sử dụng acquiescence khi muốn nhấn mạnh việc chấp nhận một cách thụ động hoặc miễn cưỡng.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong bối cảnh pháp lý, acquiescence có thể được hiểu là việc một bên im lặng trước một hành động xâm phạm quyền lợi của mình trong một thời gian dài, dẫn đến việc họ bị coi là đã mặc nhiên chấp nhận tình trạng đó.
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được. Khi chuyển sang dạng động từ acquiesce, từ này thường đi kèm với giới từ in (ví dụ: acquiesce in the decision - chấp nhận quyết định một cách miễn cưỡng).
Ý nghĩa
Sự chấp nhận một điều gì đó một cách miễn cưỡng mà không phản đối
"His silence was taken as acquiescence to the new terms of the contract."
Sự im lặng của anh ấy được coi là sự bằng lòng với các điều khoản mới của hợp đồng.